| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc Đông 2, thị trấn Phù Mỹ | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |