| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Các khu dân cư xã Bình Tân năm 2020 | Các thôn Thuận Ninh, An Hội, Mỹ Thạch và Thuận Hòa - | 900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Các khu dân cư xã Bình Tân năm 2020 | Thôn M6 - | 580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Các khu dân cư xã Bình Tân năm 2020 | Các thôn Thuận Ninh, An Hội, Mỹ Thạch và Thuận Hòa - | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Các khu dân cư xã Bình Tân năm 2020 | Thôn M6 - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Các khu dân cư xã Bình Tân năm 2020 | Các thôn Thuận Ninh, An Hội, Mỹ Thạch và Thuận Hòa - | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Các khu dân cư xã Bình Tân năm 2020 | Thôn M6 - | 232.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |