Trang chủ page 29
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 561 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Đoạn xây dựng mới từ thôn Kiên Ngãi - đến thôn Phú Hưng | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 562 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Cầu ông Lưu - đến hết nhà ông Nguyễn Văn Nhâm (KV trung tâm, đi qua trước UBND xã Bình Tân) | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 563 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Đoạn từ ranh giới xã Bình Tân - Bình Thành - đến cầu ông Lưu | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 564 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ ngã 3 điểm rẽ đoạn xây dựng mới - đến ranh giới xã Bình Tân - Bình Thành theo tuyến cũ. | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 565 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ cầu văn Phong - đến giáp đến ngã 3 điểm rẽ đoạn xây dựng mới | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 566 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ Quán 50 đến giáp đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) | Từ Quán 50 - đến cầu Văn Phong (thôn Kiên Ngãi) | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 567 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Đoạn còn lại - | 290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 568 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Từ Suối Nhiên - đến ranh giới xã Tây Giang | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 569 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến từ đường Quốc lộ 19B đi Hà Nhe | Từ cầu Văn Phong (dưới UBND xã Bình Thành) - đến suối Nhiên | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 570 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Đoạn còn lại - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 571 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ giáp Cầu Mỹ An - đến giáp Cầu Hóc Lớn thôn Đại Chí | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 572 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới xã Bình Hòa - đến cuối Cầu Mỹ An (đoạn đường tránh) | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 573 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới xã Bình Hòa - đến cuối Cầu Mỹ An | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 574 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ Cầu Cống Đá - đến hết ranh giới xã Bình Hòa | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 575 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ Cầu Bà Tại - đến Cầu Cống Đá | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 576 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới xã Bình Hoà - đến Cầu Bà Tại | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 577 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ giáp ranh giới thị trấn Phú Phong - đến ranh giới xã Bình Hoà | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 578 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tỉnh lộ 637 | Từ hết nhà hàng 4 nghiệp - đến giáp huyện Vĩnh Thạnh | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 579 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tỉnh lộ 637 | Từ hết nhà ông Đặng Văn Tấn - đến nhà hàng 4 Nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 580 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tỉnh lộ 637 | Từ Quốc lộ 19 - đến hết nhà ông Đặng Văn Tấn (Hiệu buôn tạp hoá Hiệp) | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |