| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ km 60 - đến giáp An Khê | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ km 59 - đến km 60 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu 16 - đến km 59 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Nghĩa trang Liệt sĩ xã Tây Giang - đến giáp Cầu 16 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu 15 - đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ xã Tây Giang (Km 55) | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu Ba La - đến giáp Cầu 15 | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Nhà máy Rượu Bình Định - đến giáp Cầu Ba La | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Km 44 - đến Nhà máy Rượu Bình Định | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu Phú Phong - đến Km 44 | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Km 38 - đến Cầu Đồng Sim | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Trường THCS Bình Nghi - đến Km 38 | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu Thủ Thiện Bình Nghi - đến đường vào Trường THCS Bình Nghi | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 13 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ giáp An Nhơn - đến Cầu Thủ Thiện Bình Nghi | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 14 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ km 60 - đến giáp An Khê | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 15 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ km 59 - đến km 60 | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu 16 - đến km 59 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Nghĩa trang Liệt sĩ xã Tây Giang - đến giáp Cầu 16 | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu 15 - đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ xã Tây Giang (Km 55) | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu Ba La - đến giáp Cầu 15 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Nhà máy Rượu Bình Định - đến giáp Cầu Ba La | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |