| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Vân Canh | Đường 3 Tháng 2 - Thị Trấn Vân Canh | Từ nhà ông Bình giáp quốc lộ 19C - đến nhà ông Cái Minh Luân (34m) | 333.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Vân Canh | Đường 3 Tháng 2 - Thị Trấn Vân Canh | Từ giáp quốc lộ 19C - đến nhà máy nước huyện Vân Canh (20m) | 646.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Vân Canh | Đường 3 Tháng 2 - Thị Trấn Vân Canh | Từ nhà ông Bình giáp quốc lộ 19C - đến nhà ông Cái Minh Luân (34m) | 133.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Vân Canh | Đường 3 Tháng 2 - Thị Trấn Vân Canh | Từ giáp quốc lộ 19C - đến nhà máy nước huyện Vân Canh (20m) | 258.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Vân Canh | Đường 3 Tháng 2 - Thị Trấn Vân Canh | Từ nhà ông Bình giáp quốc lộ 19C - đến nhà ông Cái Minh Luân (34m) | 166.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Vân Canh | Đường 3 Tháng 2 - Thị Trấn Vân Canh | Từ giáp quốc lộ 19C - đến nhà máy nước huyện Vân Canh (20m) | 323.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |