| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ ĐT 637 - đến nhà bà Thúy | 539.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ Trạm điện 35 - đến Dốc Cầm | 539.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Đặng Ngọc Thành - đến Dốc Tum | 539.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Loan - đến hết nhà ông Đoàn Thanh Bình | 809.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Đinh Thanh đế hết nhà ông Đặng Viết Hành - | 874.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Anh - đến hết lô đất ông Nguyễn Ngọc Diệp | 892.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 7 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn đường từ nhà bà Nguyễn Thị Tám - đến giáp đường phía Bắc Trung tâm y tế huyện | 892.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 8 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ ĐT 637 - đến nhà bà Thúy | 215.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ Trạm điện 35 - đến Dốc Cầm | 215.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Đặng Ngọc Thành - đến Dốc Tum | 215.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Loan - đến hết nhà ông Đoàn Thanh Bình | 323.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Đinh Thanh đế hết nhà ông Đặng Viết Hành - | 349.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 13 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Anh - đến hết lô đất ông Nguyễn Ngọc Diệp | 356.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 14 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn đường từ nhà bà Nguyễn Thị Tám - đến giáp đường phía Bắc Trung tâm y tế huyện | 356.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 15 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ ĐT 637 - đến nhà bà Thúy | 269.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 16 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ Trạm điện 35 - đến Dốc Cầm | 269.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 17 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Đặng Ngọc Thành - đến Dốc Tum | 269.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 18 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Loan - đến hết nhà ông Đoàn Thanh Bình | 404.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 19 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ nhà ông Đinh Thanh đế hết nhà ông Đặng Viết Hành - | 437.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 20 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Các tuyến đường chưa được đặt tên - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Anh - đến hết lô đất ông Nguyễn Ngọc Diệp | 446.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |