| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Đường 6 tháng 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trung Tín - đến giáp đường Nhà văn hóa Khu phố Định An | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Đường 6 tháng 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (ngã 3 nhà ông Nguyễn Đức Chánh - đến giáp đường Nguyễn Trung Tín) | 950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Đường 6 tháng 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trung Tín - đến giáp đường Nhà văn hóa Khu phố Định An | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Đường 6 tháng 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (ngã 3 nhà ông Nguyễn Đức Chánh - đến giáp đường Nguyễn Trung Tín) | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Đường 6 tháng 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trung Tín - đến giáp đường Nhà văn hóa Khu phố Định An | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Đường 6 tháng 2 - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (ngã 3 nhà ông Nguyễn Đức Chánh - đến giáp đường Nguyễn Trung Tín) | 760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |