| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Mai Xuân Thưởng - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Trọn đường - | 476.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Mai Xuân Thưởng - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Trọn đường - | 953.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Huyện Vĩnh Thạnh | Mai Xuân Thưởng - Thị Trấn Vĩnh Thạnh | Trọn đường - | 381.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |