Trang chủ page 196
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3901 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐT6 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3902 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐT5 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3903 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐT4 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3904 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐT3 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3905 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐT2 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3906 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường ĐT1 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3907 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường BN4 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3908 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường BN3 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3909 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường BN2 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3910 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường BN1 - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3911 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Tuyến đường ĐT635 (Trong khu QH) - Khu dân cư nông thôn xã Cát Tường (9,66 ha) - Xã Cát Tường | Trọn tuyến - | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3912 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Các tuyến đường nội bộ - Khu dân cư Tây cầu Lồ Ồ QH năm 2021 - Xã Cát Tường | - | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3913 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng - Xã Cát Tường | Từ QL 19B (Chánh Liêm) - đến giáp đường BTXM phía Đông núi Cấm | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3914 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng - Xã Cát Tường | Từ QL 19B (phía Đông núi Cấm) - đến đường Trục Khu kinh tế nối dài | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3915 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng - Xã Cát Tường | Từ đường QL 19B cho - đến núi Hóc Giảng | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3916 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng - Xã Cát Tường | Từ nhà ông Võ Tấn Hạnh - đến giáp ranh giới thôn Chánh Mẫn, Cát Nhơn | 435.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3917 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng từ thôn Phú Gia đi Kiều Huyên - Xã Cát Tường | Từ đường Đinh Bộ Lĩnh nối dài (ĐT 635 cũ) - đến thôn Kiều Huyên xã Cát Tân | 550.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3918 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông xi măng đi vào Chợ Suối Tre - Xã Cát Tường | Từ đường ĐT 635 cũ - đến Suối phía Đông Chùa Hội Phước | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3919 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường | Từ đường QL 19B - đến giáp đường từ QL 19B (phía Đông núi Cấm) đến đường Trục Khu kinh tế nối dài | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3920 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường | Từ Trạm y tế (đường ĐT 635 cũ) - đến giáp đường QL 19B | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |