Trang chủ page 240
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4781 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Thành | Từ Cầu Chánh Thắng - đến giáp nhà ông Thái Xuân Sơn | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4782 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Thành | Từ ngõ Bé Hảo - đến đập dâng cầu Điều | 340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4783 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Thành | Từ ngõ Bé Hảo - đến giáp Khu vực du lịch sinh thái Suối nước khoáng Chánh Thắng | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4784 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D5 - Các tuyến đường Khu QHDC cư thôn Chánh Danh năm 2021 - Xã Cát Tài | Trọn đường - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4785 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D4 - Các tuyến đường Khu QHDC cư thôn Chánh Danh năm 2021 - Xã Cát Tài | Trọn đường - | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4786 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D3 - Các tuyến đường Khu QHDC cư thôn Chánh Danh năm 2021 - Xã Cát Tài | Trọn đường - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4787 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường D1 - Các tuyến đường Khu QHDC cư thôn Chánh Danh năm 2021 - Xã Cát Tài | Trọn đường - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4788 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường N3 - Các tuyến đường Khu QHDC cư thôn Chánh Danh năm 2021 - Xã Cát Tài | Trọn đường - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4789 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường N2 - Các tuyến đường Khu QHDC cư thôn Chánh Danh năm 2021 - Xã Cát Tài | Trọn đường - | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4790 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Tài | Từ ĐT 633 (cổng chào thôn Chánh Danh) - đến hết khu QH dân cư thôn Chánh Danh năm 2021 | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4791 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông Chợ Tam Thuộc - Xã Cát Tài | Từ ĐT 633 - đến giáp đường Cạnh tranh nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4792 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông - Xã Cát Tài | Từ ĐT 633 - đến giáp nhà bà Hà Thị Mến | 244.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4793 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài | Từ khu QH dân cư thôn Chánh Danh năm 2021 - đến Cầu Ông Tờ | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4794 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài | Từ ĐT 633 (Ngõ Trợ) - đến hết nhà Văn hóa thôn Chánh Danh | 280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4795 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi thôn Phú Hiệp - Xã Cát Tài | Đoạn còn lại - | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4796 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi thôn Phú Hiệp - Xã Cát Tài | Từ Vĩnh Thành - đến ngã tư thôn Cảnh An | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4797 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi thôn Thái Bình - Xã Cát Tài | Trọn đường bê tông - | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4798 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông đi Chợ Gò Muốn - Xã Cát Tài | Từ đường ĐT 633 đi Chợ Gò Muốn - | 256.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4799 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông nội bộ - Khu dân cư nông thôn Gò Kho, thôn Xuân An - Xã Cát Minh | Trọn tuyến - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 4800 | Bình Định | Huyện Phù Cát | Đường bê tông nội bộ - Khu dân cư nông thôn Sau Trình, thôn Xuân An - Xã Cát Minh | Trọn tuyến - | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |