Trang chủ page 251
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5001 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới xã Bình Hòa - đến cuối Cầu Mỹ An (đoạn đường tránh) | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5002 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới xã Bình Hòa - đến cuối Cầu Mỹ An | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5003 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ Cầu Cống Đá - đến hết ranh giới xã Bình Hòa | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5004 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ Cầu Bà Tại - đến Cầu Cống Đá | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5005 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ ranh giới xã Bình Hoà - đến Cầu Bà Tại | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5006 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Quốc lộ 19B (Tuyến Gò Găng đi Kiên Mỹ) | Từ giáp ranh giới thị trấn Phú Phong - đến ranh giới xã Bình Hoà | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5007 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tỉnh lộ 637 | Từ hết nhà hàng 4 nghiệp - đến giáp huyện Vĩnh Thạnh | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5008 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tỉnh lộ 637 | Từ hết nhà ông Đặng Văn Tấn - đến nhà hàng 4 Nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5009 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tỉnh lộ 637 | Từ Quốc lộ 19 - đến hết nhà ông Đặng Văn Tấn (Hiệu buôn tạp hoá Hiệp) | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5010 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ km 60 - đến giáp An Khê | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5011 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ km 59 - đến km 60 | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5012 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu 16 - đến km 59 | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5013 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Nghĩa trang Liệt sĩ xã Tây Giang - đến giáp Cầu 16 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5014 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu 15 - đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ xã Tây Giang (Km 55) | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5015 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu Ba La - đến giáp Cầu 15 | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5016 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Nhà máy Rượu Bình Định - đến giáp Cầu Ba La | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5017 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Km 44 - đến Nhà máy Rượu Bình Định | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5018 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Cầu Phú Phong - đến Km 44 | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5019 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Km 38 - đến Cầu Đồng Sim | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5020 | Bình Định | Huyện Tây Sơn | Tuyến đường Quốc lộ 19 | Từ Trường THCS Bình Nghi - đến Km 38 | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |