Trang chủ page 451
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9001 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 1/5 | Đoạn đường nội bộ vào KDC Quản lý đường bộ cũ - | 3.136.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9002 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường 1/5 | Từ đường Trần Hưng Đạo - đến Trạm điện (hết số nhà 27 và số nhà 36) | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9003 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đống Đa | Trọn đường, lộ giới 30m - | 8.896.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9004 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đội Cung | Lộ giới 18m (Khu tái định cư E655 phường Bùi Thị Xuân) - | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9005 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đội Cấn | Trọn đường (đường số 2, lộ giới 11m Trại gà 2) - | 4.096.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9006 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Văn Cát | Lộ giới 18m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân) - | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9007 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Thị Điểm | Trọn đường - | 4.824.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9008 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đoàn Nguyễn Tuấn | Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch cà phê) - | 4.608.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9009 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đỗ Nhuận | Đường số 41 (lộ giới 25m), khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 5.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9010 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đô Đốc Bảo | Lộ giới 12m: Từ giáp đường Nguyễn Huệ - đến giáp đường Phạm Hùng | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9011 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Văn Nhưng | Đường số 11, lộ giới 14m, khu dân cư thuộc Khu Đô thị Dịch vụ Du lịch phía Tây đường An Dương Vương - | 9.288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9012 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Ruối | Đường số 2, lộ giới 12m, khu Đông đường Điện Biên Phủ - | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9013 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Liệt | Trọn đường - | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9014 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Công Tráng | Trọn đường, lộ giới 16m (Khu quy hoạch D3) - | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9015 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Bộ Lĩnh | Đoạn còn lại - | 3.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9016 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đinh Bộ Lĩnh | Từ đường Nguyễn Huệ - đến hết cổng Kho mía đường | 5.888.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9017 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Diên Hồng | Từ đường Lê Lai - đến đường Ngô Mây | 15.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9018 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Diên Hồng | Từ đường Nguyễn Thái Học - đến đường Lê Lai | 12.312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9019 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Điện Biên Phủ | Đoạn còn lại - | 3.328.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9020 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Điện Biên Phủ | Từ giáp đường Hùng Vương - đến hết giáp đường Lâm Văn Tương | 5.952.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |