Menu
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Hotline : 070 6141 858
Đăng tin Bán/Cho thuê
Đăng ký
Đăng nhập
Sang nhượng Nhà Đất
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Trang chủ
page 449
Trang chủ
Bảng giá đất 2025
Bình Định
Trang 449
Bảng giá đất tại Bình Định năm 2025 | Trang 449
Ban hành kèm theo văn bản số
65/2019/QĐ-UBND
ngày 18/12/2019 của UBND tỉnh Bình Định (Văn bản sửa đổi bổ sung số
29/2025/QĐ-UBND
ngày 27/03/2025 của UBND tỉnh Bình Định)
STT
Tỉnh/TP
Quận/Huyện
Đường
Đoạn
VT1
VT2
VT3
VT4
VT5
Loại đất
8961
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Đường ĐS1 - Khu TĐC Cát Tiến (khu 1) - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 16m -
1.000.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8962
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Các tuyến đường nội bộ bao gồm (từ đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 thuộc khu K, I và H có lộ giới từ 12m-18m) và các đường nội bộ khác có lộ giới 12m - Phân khu số 8 - Khu kinh tế Nhơn Hội
-
5.083.500
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8963
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường số 2 - Phân khu số 8 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 18m -
6.850.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8964
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường số 1 - Phân khu số 8 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 27m -
7.406.500
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8965
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Đường nối từ đường trục đến Trung tâm xã Nhơn Lý - Phân khu số 8 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 52m -
9.763.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8966
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Đường trục Khu Kinh tế Nhơn Hội - Phân khu số 8 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 80m -
11.105.500
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8967
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Các tuyến đường nội bộ còn lại bao gồm (từ đường số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17) - Phân khu số 5 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 12m -
5.083.500
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8968
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường số 18 - Phân khu số 5 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 18m -
6.850.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8969
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường số 19 - Phân khu số 5 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 27m -
7.406.500
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8970
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Đường nối từ đường trục đến Trung tâm xã Nhơn Lý - Phân khu số 5 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 52m -
9.763.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8971
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Đường trục Khu Kinh tế Nhơn Hội - Phân khu số 5 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 80m -
11.105.500
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8972
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Các tuyến đường nội bộ bao gồm (đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, N12, N13, N14, N15, N16, N17, N18, N19, N20, N21, N22, N23, N24, N25, N26, N27 và đường D1, D2, D3, D4, D5) - Phân khu số 9 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới từ 8,5m -12m -
2.000.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8973
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường K5 - Phân khu số 9 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 27m -
2.500.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8974
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Các tuyến đường nội bộ bao gồm (đường từ tuyến số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 có lộ giới từ 11,5m - 15,5m và từ tuyến số 12, 13, 14, 15, 16, 17A, 17B, 18, 19, 20, 21) - Phân khu số 6 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới từ 9,5m - 15,5 m -
2.000.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8975
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Các tuyến đường nội bộ còn lại bao gồm (đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, N11, D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7) - Phân khu số 4 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới từ 8,5m-18m -
2.000.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8976
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường N4 - Phân khu số 4 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 18m -
2.300.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8977
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường K2 và K3 - Phân khu số 4 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 27m -
2.500.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8978
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Các tuyến đường nội bộ bao gồm (đường N1, N2, D2, N6, D4, D5, D6, D7, D8, D9, D10, D11, D12, D16, D15, D14, D13, N11, N14, D17, D18, D20, D21, D19, D22, D1, N5, N9, N10, N8, D14, D16, N13, N12, N3, N15) - Phân khu số 2 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới từ 8,5m - 11m -
2.000.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8979
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường D3 và D12 - Phân khu số 2 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 18m -
2.300.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
8980
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến đường K2 - Phân khu số 2 - Khu kinh tế Nhơn Hội
Lộ giới 27m -
2.500.000
0
0
0
0
Đất TM-DV đô thị
« Trước
1
…
447
448
449
450
451
…
931
Tiếp »
070 6141 858