Trang chủ page 470
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9381 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Phăng | Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Bùi Thị Xuân) - | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9382 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Niệm | Đường số 43 (lộ giới 23m), Khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 4.992.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9383 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Như Đỗ | Lộ giới 8m Khu QHDC E655 phường Nguyễn Văn Cừ - | 11.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9384 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Nhạc | Trọn đường - | 7.848.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9385 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Nghiêm | Khu QHDC Xóm Tiêu - | 2.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9386 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Mân | Từ cầu Lê Thanh Nghị - đến đường Điện Biên Phủ, lộ giới 30m | 5.712.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9387 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Lương Bằng | Đoạn còn lại (lộ giới 16m Khu sân bay) - | 15.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9388 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Lương Bằng | Đoạn từ đường Phạm Hùng - đến Tôn Đức Thắng (Khu biệt thự ga Hàng Không) | 19.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9389 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Lữ | Trọn đường - | 9.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9390 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Lạc | Trọn đường - | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9391 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Khuyến | Trọn đường (thuộc Khu QHDC Nam Sông Hà Thanh) - | 4.288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9392 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Khoái | Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Quân đội 224) - | 7.128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9393 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Khoa Chiêm | Đường số 22, lộ giới 9m Khu QHDC Xóm Tiêu - | 2.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9394 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Khắc Viện | Lộ giới 10m: từ đường Nguyễn Văn - đến đường Châu Văn Liêm Khu QHDC Trại Gà | 3.968.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9395 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Huy Tưởng | Trọn đường, lộ giới 9m (Khu sân bay) - | 7.272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9396 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Tiến | Đường số 16B, lộ giới 10m (từ đường Lê Thanh Nghị - đến đường Lý Văn Bưu) Khu QHDC Đảo 1B Bắc Sông Hà Thanh | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9397 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Thọ | Trọn đường, lộ giới 14m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa) - | 7.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9398 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Thận | Đường số 2, lộ giới 12m, khu dân cư gần làng SOS phường Nhơn Bình - | 1.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9399 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Quang | Đường số 5, lộ giới 12m, từ đường Nguyễn Văn - đến đường Đặng Thai Mai Khu quy hoạch dân cư Đông bến xe khách Trung tâm) | 5.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9400 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Hữu Cầu | Trọn đường, lộ giới 6m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa) - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |