Trang chủ page 472
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9421 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Lương | Lộ giới 8m (từ số nhà 15 Lý Thái Tổ - đến lô 93 Ngô Gia Tự) | 4.032.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9422 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Lê | Đường số 42 (lộ giới 19,5m), khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 4.816.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9423 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Lê | Đường số 42 (lộ giới 23m), khu Đô thị mới An Phú Thịnh - | 5.208.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9424 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Kỳ Phong | Đoạn từ Chàng Lía - đến đường nội bộ Khu dân cư phường Ghềnh Ráng | 2.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9425 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Khánh Dư | Trọn đường, lộ giới 10m (Khu quy hoạch Quân đội 224) - | 7.128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9426 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Huy Liệu | Trọn đường, lộ giới 16m (Khu quy hoạch Đầm Đống Đa) - | 6.272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9427 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Hưng Đạo | Đoạn còn lại (từ ngã 3 Lê Thánh Tôn - đến giáp Cổng Hải đoàn 48) | 10.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9428 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Hưng Đạo | Từ ngã ba Đống Đa - đến giáp đường Lê Thánh Tôn | 18.864.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9429 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Hưng Đạo | Riêng đoạn trước nhà có đường ray - | 6.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9430 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Hưng Đạo | Từ Trần Quốc Toản - đến ngã ba Đống Đa | 8.448.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9431 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Hưng Đạo | Từ Cầu Đôi - đến đường Trần Quốc Toản | 8.712.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9432 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Hoàn | Khu quy hoạch phía Bắc hồ sinh thái đầm Đống Đa - | 6.464.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9433 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Đức Hòa | Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - | 3.024.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9434 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Độc | Trọn đường - | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9435 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Đình Tri | Đường số 6, Lộ giới 12m, Khu dân cư gần làng SOS phường Nhơn Bình - | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9436 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Đăng Phong | Đường số 2 và 3, lộ giới 14m, khu dân cư thuộc Khu Đô thị Dịch vụ Du lịch phía Tây đường An Dương Vương - | 9.288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9437 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Đại Nghĩa | Đoạn từ ngã 3 Quốc lộ 1A (đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) - đến giáp ngã 4 đường Trục trung tâm (phường Trần Quang Diệu) | 2.184.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9438 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Cao Vân | Trọn đường - | 10.224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9439 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần Can | Đường số 12, lộ giới 9m Khu QHDC Xóm Tiêu - | 2.752.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9440 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Trần BìnhTrọng | Đoạn còn lại - | 3.672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |