Menu
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Hotline : 070 6141 858
Đăng tin Bán/Cho thuê
Đăng ký
Đăng nhập
Sang nhượng Nhà Đất
Nhà đất cần bán
Bán biệt thự
Bán nhà mặt phố
Bán nhà trong ngõ
Bán chung cư
Bán đất
Bán đất nền dự án
Bán kho xưởng
Bán nhà phân lô, liền kề
Bán mặt bằng, sàn văn phòng
Bán nhà tập thể
Bán đất rẫy, đất vườn
Bán nhà đất loại khác
Nhà đất cho thuê
Cho thuê cửa hàng
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê văn phòng
Cho thuê chung cư
Cho thuê nhà riêng
Cho thuê biệt thự
Cho thuê mặt bằng thương mại
Cho thuê kho xưởng, đất trống
Cho thuê phòng trọ, nhà trọ
Cho thuê nhà đất loại khác
Cho thuê nhà mặt phố
Cho thuê đất rẫy, đất vườn
Cho thuê cửa hàng
Sang nhượng
Nhượng cửa hàng
Sang nhượng quán cafe
Sang nhượng cửa hàng – kiot
Sang nhượng khách sạn
Sang nhượng mặt bằng
Sang nhượng shop thời trang
Sang nhượng salon tóc
Đăng tin miễn phí
Dự án
Kiến thức bất động sản
Tư Vấn Pháp Luật
Thị trường
Trang chủ
page 502
Trang chủ
Bảng giá đất 2025
Bình Định
Trang 502
Bảng giá đất tại Bình Định năm 2025 | Trang 502
Ban hành kèm theo văn bản số
65/2019/QĐ-UBND
ngày 18/12/2019 của UBND tỉnh Bình Định (Văn bản sửa đổi bổ sung số
29/2025/QĐ-UBND
ngày 27/03/2025 của UBND tỉnh Bình Định)
STT
Tỉnh/TP
Quận/Huyện
Đường
Đoạn
VT1
VT2
VT3
VT4
VT5
Loại đất
10021
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến N9 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 14m -
6.000.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10022
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến N8 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 15,5m -
6.400.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10023
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến D3 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 15,5m -
6.400.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10024
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến D1 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 24m -
6.800.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10025
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến N19 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 15,5m -
6.400.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10026
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến N18 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 24m -
6.800.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10027
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến N14 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 24m -
6.800.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10028
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến N11 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 37m -
7.400.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10029
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến N8 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 15,5m -
8.000.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10030
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến N6 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 50m -
8.000.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10031
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến D4 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 15,5m -
8.000.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10032
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến D3 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 15,5m -
6.400.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10033
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Tuyến Long Vân - Long Mỹ - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu
Lộ giới 42m -
8.400.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10034
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của Phường Trần Quang Diệu
Đường lộ giới dưới 4m trở xuống -
347.200
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10035
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của Phường Trần Quang Diệu
Đường lộ giới từ 4m trở lên -
588.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10036
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu
Đoạn còn lại -
896.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10037
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu
Đoạn tiếp theo cho - đến 200m
1.400.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10038
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A - Phường Trần Quang Diệu
Ven trục đường bê tông trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) -
1.624.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10039
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu
Đường bê tông xi măng lộ giới dưới 2m trở xuống -
464.800
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
10040
Bình Định
Thành phố Quy Nhơn
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) - Phường Trần Quang Diệu
Đường bê tông xi măng lộ giới từ 2m - đến dưới 5m
588.000
0
0
0
0
Đất SX-KD đô thị
« Trước
1
…
500
501
502
503
504
…
931
Tiếp »
070 6141 858