| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến N11 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu | Lộ giới 37m - | 18.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến N11 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu | Lộ giới 37m - | 9.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến N11 - Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) - Phường Trần Quang Diệu | Lộ giới 37m - | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |