Trang chủ page 511
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10201 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Tuyến đường ĐT639 - Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Hội | Đoạn từ km 0 - đến giáp ranh giới xã Phước Hoà, huyện Tuy Phước | 496.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10202 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường quy hoạch lộ giới 10m - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | - | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10203 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường quy hoạch lộ giới 12m - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | - | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10204 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N4 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 13m - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10205 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N3 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 16m - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10206 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N2 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 14m - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10207 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường N1 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 14m - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10208 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D5 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 10m - | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10209 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D4 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 14m - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10210 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D3 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 16m - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10211 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D2 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 16m - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10212 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D1 - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | Lộ giới 22m - | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10213 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường trục lộ giới 18m - Khu dân cư khu vực Suối Cả, xã Nhơn Lý | - | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10214 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Đất khu dân cư còn lại - | 244.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10215 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 6m - đến dưới 10m | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10216 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới từ 10m - đến dưới 16m | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10217 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 16m - đến 18m | 482.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10218 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đất ở Khu dân cư xã Nhơn Lý | Các lô đất quay mặt đường có lộ giới 20m trở lên - | 714.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10219 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS3 (lộ giới 14m) - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10220 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS2 - | 488.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |