| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS3 (lộ giới 14m) - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS2 - | 1.222.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS1 - | 1.495.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS3 (lộ giới 14m) - | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS2 - | 611.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS1 - | 747.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS3 (lộ giới 14m) - | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS2 - | 488.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu tái định cư phục vụ dự án ĐT638 - xã Phước Mỹ | Đường ĐS1 - | 598.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |