Trang chủ page 87
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1721 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Mỹ, xã Mỹ Cát | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1722 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Mỹ, xã Mỹ Cát | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1723 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Đường lộ giới | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1724 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1725 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1726 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1727 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Trung Thành 1, xã Mỹ Quang | Mặt đường ĐT 632 - | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1728 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Đường lộ giới | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1729 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1730 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Đường lộ giới từ 18m - đến 22m | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1731 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1732 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư Chánh Tường, xã Mỹ Thọ | Mặt đường ĐT 632 - | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1733 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa | Đường lộ giới | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1734 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa | Đường lộ giới từ 12m - đến dưới 18m | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1735 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa | Đường lộ giới từ 18m - đến dưới 22m | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1736 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa | Đường lộ giới từ 22 m - đến 30m | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1737 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Khu dân cư An Lạc 2, xã Mỹ Hòa | Mặt đường liên xã đi thị trấn Phù Mỹ - | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1738 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Ra - đến giáp đường Văn trường Mỹ Thắng | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1739 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Hoàng - đến nhà Trường TH số 2 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 1740 | Bình Định | Huyện Phù Mỹ | Đường khu vực thôn 8 Tây - Xã Mỹ Thắng | Từ nhà ông Nghĩa - đến giáp ĐT 639 | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |