| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Bùi Hữu Nghĩa | Lộ giới 10m, từ đường Nguyễn Thị Định - đến đường Nguyễn Trung Trực (Khu quy hoạch D3) | 15.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Bùi Hữu Nghĩa | Đường số 4, lộ giới 20m: từ đường Võ Thị Yến - đến đường Nguyễn Thị Định (Khu dân cư thuộc Khu Đô thị Dịch vụ Du lịch phía Tây đường An Dương Vương) | 27.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Bùi Hữu Nghĩa | Lộ giới 10m, từ đường Nguyễn Thị Định - đến đường Nguyễn Trung Trực (Khu quy hoạch D3) | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Bùi Hữu Nghĩa | Đường số 4, lộ giới 20m: từ đường Võ Thị Yến - đến đường Nguyễn Thị Định (Khu dân cư thuộc Khu Đô thị Dịch vụ Du lịch phía Tây đường An Dương Vương) | 13.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Bùi Hữu Nghĩa | Lộ giới 10m, từ đường Nguyễn Thị Định - đến đường Nguyễn Trung Trực (Khu quy hoạch D3) | 6.192.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Bùi Hữu Nghĩa | Đường số 4, lộ giới 20m: từ đường Võ Thị Yến - đến đường Nguyễn Thị Định (Khu dân cư thuộc Khu Đô thị Dịch vụ Du lịch phía Tây đường An Dương Vương) | 11.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |