| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Cù Huy Cận - Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu | Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - | 9.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Cù Huy Cận - Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu | Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - | 4.970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Cù Huy Cận - Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu | Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - | 3.976.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |