| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường A4 - Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D - Phường Quang Trung | Lộ giới 17,5m - | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường A4 - Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D - Phường Quang Trung | Lộ giới 16m - | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường A4 - Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D - Phường Quang Trung | Lộ giới 17,5m - | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường A4 - Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D - Phường Quang Trung | Lộ giới 16m - | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường A4 - Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D - Phường Quang Trung | Lộ giới 17,5m - | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường A4 - Khu dân cư tại cụm kho bãi dọc Quốc lộ 1D - Phường Quang Trung | Lộ giới 16m - | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |