| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D1 - HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú ( giai đoạn 1+2) | Nối từ đường D15 - đến đường D8, lộ giới 17m | 4.340.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D1 - HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú ( giai đoạn 1+2) | Nối từ đường D15 - đến đường D8, lộ giới 17m | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D1 - HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú ( giai đoạn 1+2) | Nối từ đường D15 - đến đường D8, lộ giới 17m | 1.736.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |