| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường Đ1(A-A), Đ1(B-B) lộ giới 14m - 15,5m - Khu TĐC phía Đông Chùa Bình An - phường Nhơn Bình | Từ đường bê tông hiện trạng khu QHDC 2-3 - đến đường Đ7 | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường Đ1(A-A), Đ1(B-B) lộ giới 14m - 15,5m - Khu TĐC phía Đông Chùa Bình An - phường Nhơn Bình | Từ đường bê tông hiện trạng khu QHDC 2-3 - đến đường Đ7 | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường Đ1(A-A), Đ1(B-B) lộ giới 14m - 15,5m - Khu TĐC phía Đông Chùa Bình An - phường Nhơn Bình | Từ đường bê tông hiện trạng khu QHDC 2-3 - đến đường Đ7 | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |