| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D2 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Từ D7 - đến D4, lộ giới 24m | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D2 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Từ đường Đào Tấn - đến đường D7, lộ giới 24m | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D2 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Từ D7 - đến D4, lộ giới 24m | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D2 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Từ đường Đào Tấn - đến đường D7, lộ giới 24m | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D2 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Từ D7 - đến D4, lộ giới 24m | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D2 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Từ đường Đào Tấn - đến đường D7, lộ giới 24m | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |