| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D5, D6, D9, D10, D11, D12, D13, D14 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Lộ giới 13m - | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D5, D6, D9, D10, D11, D12, D13, D14 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Lộ giới 13m - | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D5, D6, D9, D10, D11, D12, D13, D14 - Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình (giai đoạn 1+2+3) | Lộ giới 13m - | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |