| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D7 - HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú ( giai đoạn 1+2) | Lộ giới 14m - | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D7 - HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú ( giai đoạn 1+2) | Lộ giới 14m - | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường D7 - HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú ( giai đoạn 1+2) | Lộ giới 14m - | 1.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |