| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường Đ7 (Lộ giới 18m) - Khu TĐC phía Đông Chùa Bình An - phường Nhơn Bình | Khu QHDC 2-3 - đến đường ĐT.639 | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường Đ7 (Lộ giới 18m) - Khu TĐC phía Đông Chùa Bình An - phường Nhơn Bình | Khu QHDC 2-3 - đến đường ĐT.639 | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường Đ7 (Lộ giới 18m) - Khu TĐC phía Đông Chùa Bình An - phường Nhơn Bình | Khu QHDC 2-3 - đến đường ĐT.639 | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |