| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS1 - Khu TĐC Nhơn Phước (giai đoạn 1) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS1 - Khu TĐC Nhơn Phước (giai đoạn 1) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m - | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS1 - Khu TĐC Nhơn Phước (giai đoạn 1) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 18m - | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |