| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS2, ĐS3 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu TĐC tiểu dự án Vệ sinh môi trường (phần mở rộng), phường Nhơn Bình | Lộ giới 14m - | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS2, ĐS3 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu TĐC tiểu dự án Vệ sinh môi trường (phần mở rộng), phường Nhơn Bình | Lộ giới 14m - | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS2, ĐS3 - Khu HTKT khu vực phía Bắc khu TĐC tiểu dự án Vệ sinh môi trường (phần mở rộng), phường Nhơn Bình | Lộ giới 14m - | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |