| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS4, ĐS7, ĐS8, ĐS9, ĐS10, ĐS18, ĐS22, ĐS24, ĐS26, ĐS5A, ĐS5B, ĐS12 - Khu TĐC Nhơn Phước (giai đoạn 1) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 10m - | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS4, ĐS7, ĐS8, ĐS9, ĐS10, ĐS18, ĐS22, ĐS24, ĐS26, ĐS5A, ĐS5B, ĐS12 - Khu TĐC Nhơn Phước (giai đoạn 1) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 10m - | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS4, ĐS7, ĐS8, ĐS9, ĐS10, ĐS18, ĐS22, ĐS24, ĐS26, ĐS5A, ĐS5B, ĐS12 - Khu TĐC Nhơn Phước (giai đoạn 1) - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 10m - | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |