| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS9 - Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú | Lộ giới 20m (đường Trần Nhân Tông) - | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS9 - Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú | Lộ giới 20m (đường Trần Nhân Tông) - | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường ĐS9 - Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú | Lộ giới 20m (đường Trần Nhân Tông) - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |