| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Các đoạn còn lại - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô P (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Các đoạn còn lại - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô P (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Các đoạn còn lại - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô P (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 12 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (từ lô đất số 1 - đến lô số 8) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |