| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (lô 09 đường xã ) - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô N (từ lô đất số 10 - đến lô số 20) | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô K (từ lô đất số 6 - đến lô số 22) | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 14 - ô L (từ lô đất 1đến lô số 18) - | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (lô 09 đường xã ) - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô N (từ lô đất số 10 - đến lô số 20) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô K (từ lô đất số 6 - đến lô số 22) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 14 - ô L (từ lô đất 1đến lô số 18) - | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 18 - ô N (lô 09 đường xã ) - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô N (từ lô đất số 10 - đến lô số 20) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 15 - ô K (từ lô đất số 6 - đến lô số 22) | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường lộ giới 17,5 m - Khu tái định cư Long Mỹ- xã Phước Mỹ | Đường số 14 - ô L (từ lô đất 1đến lô số 18) - | 880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |