| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 9 (Khu E) - Khu HTKT khu TĐC phục vụ KCN Long Mỹ, xã Phước Mỹ | Lộ giới 12m - | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 9 (Khu E) - Khu HTKT khu TĐC phục vụ KCN Long Mỹ, xã Phước Mỹ | Lộ giới 12m - | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường số 9 (Khu E) - Khu HTKT khu TĐC phục vụ KCN Long Mỹ, xã Phước Mỹ | Lộ giới 12m - | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |