| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường trục Khu Kinh tế Nhơn Hội - Phân khu số 5 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 80m - | 22.211.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường trục Khu Kinh tế Nhơn Hội - Phân khu số 5 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 80m - | 11.105.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Đường trục Khu Kinh tế Nhơn Hội - Phân khu số 5 - Khu kinh tế Nhơn Hội | Lộ giới 80m - | 8.884.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |