| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Hồ Học Lãm | Đường số 25 và đường số 28, lộ giới 14m, khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu phường Quang Trung - | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Hồ Học Lãm | Đường số 25 và đường số 28, lộ giới 14m, khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu phường Quang Trung - | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Hồ Học Lãm | Đường số 25 và đường số 28, lộ giới 14m, khu quy hoạch dân cư Xóm Tiêu phường Quang Trung - | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |