| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Đường số 6, lộ giới 12m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Từ giáp đường số 9 - đến đường số 15 (đoạn còn lại lộ giới 18m) Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu | 7.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Đường số 12: Từ đường số 10 - đến đường số 9 (lộ giới 21m quay mặt Chợ) Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Đường số 6, lộ giới 12m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Từ giáp đường số 9 - đến đường số 15 (đoạn còn lại lộ giới 18m) Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Đường số 12: Từ đường số 10 - đến đường số 9 (lộ giới 21m quay mặt Chợ) Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Đường số 6, lộ giới 12m, khu QHDC Đông Võ Thị Sáu - | 2.352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Từ giáp đường số 9 - đến đường số 15 (đoạn còn lại lộ giới 18m) Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Huỳnh Thị Đào | Đường số 12: Từ đường số 10 - đến đường số 9 (lộ giới 21m quay mặt Chợ) Khu QHDC Đông Võ Thị Sáu | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |