| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu C5 - Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa | Đường nội bộ - Lộ giới 8m | 4.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu C5 - Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa | Đường nội bộ - Lộ giới 14m | 7.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu C5 - Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa | Đường nội bộ - Lộ giới 8m | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu C5 - Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa | Đường nội bộ - Lộ giới 14m | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu C5 - Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa | Đường nội bộ - Lộ giới 8m | 1.984.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu C5 - Đảo 1B Bắc sông Hà Thanh, phường Đống Đa | Đường nội bộ - Lộ giới 14m | 3.008.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |