| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình | Đường quy hoạch lộ giới 15m (trước là đường 10m thuộc các khu: số 2, 3, 4 kết nối khu QHDC khu vực 6 và các khu QHDC số 2, khu QHDC số 3, khu QHDC số - | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình | Đường quy hoạch lộ giới 15m (trước là đường 10m thuộc các khu: số 2, 3, 4 kết nối khu QHDC khu vực 6 và các khu QHDC số 2, khu QHDC số 3, khu QHDC số - | 2.970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu QHDC khu vực 6, phường Nhơn Bình | Đường quy hoạch lộ giới 15m (trước là đường 10m thuộc các khu: số 2, 3, 4 kết nối khu QHDC khu vực 6 và các khu QHDC số 2, khu QHDC số 3, khu QHDC số - | 2.376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |