| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình | Đường lộ giới 12m - | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình | Đường lộ giới 15m - | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình | Đường lộ giới 12m - | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình | Đường lộ giới 15m - | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình | Đường lộ giới 12m - | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư số 2 phường Nhơn Bình | Đường lộ giới 15m - | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |