| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 20m - | 6.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 14m - | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 10m - (Xung quanh chợ) | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 8m - | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 20m - | 3.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 14m - | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 10m - (Xung quanh chợ) | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 8m - | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 20m - | 2.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 14m - | 2.016.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 10m - (Xung quanh chợ) | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường lộ giới 8m - | 952.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |