| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường nội bộ có lộ giới | 6.580.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m - đến 12m | 7.140.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Các lô đường có lộ giới 18m - | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường nội bộ có lộ giới | 3.290.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m - đến 12m | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Các lô đường có lộ giới 18m - | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Đường nội bộ có lộ giới | 2.632.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m - đến 12m | 2.856.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch dân cư tổ 4, khu vực 5 phường Nhơn Phú | Các lô đường có lộ giới 18m - | 3.528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |