| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m - | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m - | 4.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Nguyễn Tạo - | 4.060.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m - | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m - | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Nguyễn Tạo - | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m - | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m - | 1.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu | Nguyễn Tạo - | 1.624.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |