| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu sân bay | Từ giáp đường Trường Chinh - đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng | 41.940.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu sân bay | Từ giáp đường Trường Chinh - đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng | 20.970.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu sân bay | Từ giáp đường Trường Chinh - đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng | 16.776.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |