| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu vực 4 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo | - | 124.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu vực 4 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo | - | 155.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Khu vực 4 - Xã miền núi, vùng cao, hải đảo, bán đảo | - | 310.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |