| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 5: Lộ giới 12m Đảo 1B Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 8.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 5: Lộ giới 12m Đảo 1A Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 10.720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 3: Lộ giới 26m Đảo 1B Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 13.920.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 3: Lộ giới 26m Đảo 1A Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 17.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 5: Lộ giới 12m Đảo 1B Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 5: Lộ giới 12m Đảo 1A Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 3: Lộ giới 26m Đảo 1B Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 6.960.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 8 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 3: Lộ giới 26m Đảo 1A Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 8.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 9 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 3: Lộ giới 26m Đảo 1A Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 7.104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 10 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 5: Lộ giới 12m Đảo 1B Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 3.264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 11 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 5: Lộ giới 12m Đảo 1A Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 4.288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 12 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Thanh Nghị | Đường số 3: Lộ giới 26m Đảo 1B Khu QHDC Bắc Sông Hà Thanh - | 5.568.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |