| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Xuân Trữ - Khu sân bay - Khu QH biệt thự | Từ đường Nguyễn Lương Bằng - đến giáp đường Mai Xuân Thưởng | 50.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Xuân Trữ - Khu sân bay - Khu QH biệt thự | Từ đường Hoàng Diệu - đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng (lộ giới 9m) | 18.180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Xuân Trữ - Khu sân bay - Khu QH biệt thự | Từ đường Nguyễn Lương Bằng - đến giáp đường Mai Xuân Thưởng | 25.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Xuân Trữ - Khu sân bay - Khu QH biệt thự | Từ đường Hoàng Diệu - đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng (lộ giới 9m) | 9.090.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Xuân Trữ - Khu sân bay - Khu QH biệt thự | Từ đường Nguyễn Lương Bằng - đến giáp đường Mai Xuân Thưởng | 20.304.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Lê Xuân Trữ - Khu sân bay - Khu QH biệt thự | Từ đường Hoàng Diệu - đến giáp đường Nguyễn Lương Bằng (lộ giới 9m) | 7.272.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |