| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Đình Thi - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng | Lộ giới 13,5m - | 9.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Đình Thi - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng | Khu QHDC Khu đô thị Vũng Chua - lộ giới 11m - | 8.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Đình Thi - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng | Lộ giới 13,5m - | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Đình Thi - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng | Khu QHDC Khu đô thị Vũng Chua - lộ giới 11m - | 4.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Đình Thi - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng | Lộ giới 13,5m - | 3.712.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Bình Định | Thành phố Quy Nhơn | Nguyễn Đình Thi - Khu vực đất bằng - Khu dân cư Đô Thị Xanh, phường Ghềnh Ráng | Khu QHDC Khu đô thị Vũng Chua - lộ giới 11m - | 3.392.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |